Phép dịch "additive" thành Tiếng Việt

phụ gia, vật để cộng vào, vật để thêm vào là các bản dịch hàng đầu của "additive" thành Tiếng Việt.

additive adjective noun ngữ pháp

(mathematics) Pertaining to addition; that can be, or has been, added. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phụ gia

    Are you familiar with the racing fuel additive, nitro methane?

    Cậu có từng biết qua nhiên liệu phụ gia để đua, nitro mêtan không?

  • vật để cộng vào

  • vật để thêm vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • để cộng vào
    • để thêm vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " additive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "additive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "additive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch