Phép dịch "additionally" thành Tiếng Việt

bổ sung, ngoài ra, thêm nữa là các bản dịch hàng đầu của "additionally" thành Tiếng Việt.

additionally adverb ngữ pháp

By way of addition; in addition to; also. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bổ sung

    adjective verb noun
  • ngoài ra

    An upper urinary tract infection or pyelonephritis may additionally present with flank pain and a fever .

    Nhiễm trùng đường tiểu trên hay chứng viêm thận ngoài ra cũng có thể gây đau ở bên sườn và sốt .

  • thêm nữa

    and additionally presenting each Crimer Show

    thêm nữa việc giới thiệu mỗi Crimer Show

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " additionally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "additionally" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "additionally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch