Phép dịch "acute" thành Tiếng Việt

sắc, tinh, cấp là các bản dịch hàng đầu của "acute" thành Tiếng Việt.

acute adjective verb noun ngữ pháp

Urgent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắc

    adjective

    orthography: letter with acute accent

    I mean, such an acute awareness of how hard it was.

    Đó quả là nhận thức sắc bén rằng việc này rất khó khăn.

  • tinh

    adjective
  • cấp

    verb noun

    Keep in mind she's suffering the effects of an acute barbiturate overdose.

    Hãy nhớ cô bé phải chịu những tác động của quá liều thuốc an thần cấp tính.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhạy
    • thính
    • buốt
    • cấp tính
    • nhạy bén
    • nhọn
    • cao
    • có dấu sắc
    • gay gắc
    • kịch liệt
    • sâu sắc
    • sắc bén
    • sắc cạnh
    • sắc sảo
    • the thé
    • lớn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "acute"

Các cụm từ tương tự như "acute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch