Phép dịch "voice actor" thành Tiếng Việt
Diễn viên lồng tiếng là bản dịch của "voice actor" thành Tiếng Việt.
voice actor
noun
ngữ pháp
An actor who provides voices for animations, commercials and dubbed films etc. [..]
-
Diễn viên lồng tiếng
person who provides voice-overs for a character in films, animation, video games or in other media
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voice actor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm