Phép dịch "stage actor" thành Tiếng Việt
diễn viên sân khấu là bản dịch của "stage actor" thành Tiếng Việt.
stage actor
-
diễn viên sân khấu
actor who performs live before an in-person audience
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stage actor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm