Phép dịch "accumbent" thành Tiếng Việt

cạp vào, áp ngoài là các bản dịch hàng đầu của "accumbent" thành Tiếng Việt.

accumbent adjective noun ngữ pháp

Leaning or reclining, as the ancients did at their meals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạp vào

  • áp ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accumbent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "accumbent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch