Phép dịch "accrue" thành Tiếng Việt
dồn lại, tích luỹ lại là các bản dịch hàng đầu của "accrue" thành Tiếng Việt.
accrue
verb
noun
ngữ pháp
To increase, to augment; to come to by way of increase; to arise or spring as a growth or result; to be added as increase, profit, or damage, especially as the produce of money lent. [..]
-
dồn lại
-
tích luỹ lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accrue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accrue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyeàn lôïi tích luõy töø tröôùc
Thêm ví dụ
Thêm