Phép dịch "accumulation" thành Tiếng Việt

sự tích luỹ, sự tích tụ, sự chất đống là các bản dịch hàng đầu của "accumulation" thành Tiếng Việt.

accumulation noun ngữ pháp

The act of accumulating, the state of being accumulated, or that which is accumulated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tích luỹ

  • sự tích tụ

    It's just like an accumulation of punishment.

    Nó giống như sự tích tụ cho hình phạt.

  • sự chất đống

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chồng chất
    • sự góp nhặt
    • sự làm giàu
    • sự tích của
    • sự tích lại
    • sự tích thêm vốn
    • sự tích trữ
    • tích lũy
    • đống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accumulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accumulation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất đống · tích lũy
  • chất đống · chồng chất · góp nhặt được · ham làm giàu · tích luỹ được
  • bình điện · bộ cộng · bộ tích lũy · máy lũy toán · người thích làm giàu · người trữ của · người tích luỹ · pin chứa · thanh tổng · ăcquy · ắc quy · ắcquy
  • löông tích luõy cho nhöõng ngaøy nghæ pheùp
  • chất đống · chồng chất · dành dụm · dồn · dồn dập · gom góp · gom góp lại · góp nhặt · làm giàu · thu gom · thu nhặt · tích · tích của · tích luỹ · tích lũy · tích trữ · để dành · ộn
  • ngăn tích lũy · thanh tích lũy
  • bình trữ điện · bộ tích
  • lớp lũy tích
Thêm

Bản dịch "accumulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch