Phép dịch "accounts" thành Tiếng Việt

tài khoản là bản dịch của "accounts" thành Tiếng Việt.

accounts verb noun

Plural form of account. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tài khoản

    noun

    Did yo wish to book this for both your personal and business account?

    Có phải cho cả hai tài khoản cá nhân và tài khoản kinh doanh của ông?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accounts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accounts" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accounts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch