Phép dịch "accounting data" thành Tiếng Việt

dữ kiện kế toán là bản dịch của "accounting data" thành Tiếng Việt.

accounting data noun

Information from the accounting system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dữ kiện kế toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accounting data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accounting data" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dữ kiện kế toán · số liệu kế toán
Thêm

Bản dịch "accounting data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch