Phép dịch "accountability" thành Tiếng Việt
trách nhiệm, tính chất khả tính, Trách nhiệm giải trình là các bản dịch hàng đầu của "accountability" thành Tiếng Việt.
accountability
noun
ngữ pháp
The state of being accountable; liability to be called on to render an account; accountableness; responsible for; answerable for. [..]
-
trách nhiệm
A personal testimony also brings responsibility and accountability.
Một chứng ngôn cá nhân cũng mang đến trách nhiệm và trách nhiệm giải trình.
-
tính chất khả tính
-
Trách nhiệm giải trình
-
độ trách nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accountability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accountability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dữ kiện kế toán
-
hồ sơ kế toán
-
kế toán · nghề kế toán
-
chịu trách nhiệm
-
dữ kiện kế toán · số liệu kế toán
Thêm ví dụ
Thêm