Phép dịch "account" thành Tiếng Việt
tài khoản, báo cáo, bản kê khai là các bản dịch hàng đầu của "account" thành Tiếng Việt.
(archaic) A reckoning; computation; calculation; enumeration; a record of some reckoning. [..]
-
tài khoản
nouna registry of pecuniary transactions [..]
Did yo wish to book this for both your personal and business account?
Có phải cho cả hai tài khoản cá nhân và tài khoản kinh doanh của ông?
-
báo cáo
nounWhen this has been done, make an announcement to the congregation after the next accounts report is read.
Khi làm xong, thông báo cho hội thánh biết vào lúc đọc báo cáo kế toán lần sau.
-
bản kê khai
The only reason these accounts survived was because I hid them in case the taxman came knocking.
Lí do duy nhất mấy bản kê khai đó vẫn còn là vì tôi giấu đi phòng khi người thu thuế tới gõ cửa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuyện kể
- sự miêu tả
- coi
- lợi
- bài tường thuật
- bản thanh toán tiền
- bắn được
- cho là
- coi là
- coi như
- giá trị
- hạ được
- kế toán
- lý do
- lợi ích
- nguyên nhân
- số tiền gửi
- sổ sách
- sự chú ý
- sự giải thích
- sự kế toán
- sự lưu tâm
- sự thanh toán
- sự trả dần
- sự tính toán
- sự tường thuật
- sự đánh giá
- tầm quan trọng
- Tài khoản
- bản báo cáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " account " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A UI element that links to Account Services or other, account-related site.
-
Tài khoản
The company's account and my personal account.
Tài khoản công ty và tài khoản cá nhân của tôi.
Các cụm từ tương tự như "account" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phần mềm kế toán
-
dữ kiện kế toán
-
chịu trách nhiệm về
-
hồ sơ kế toán
-
kế toán · nghề kế toán
-
chịu trách nhiệm
-
dữ kiện kế toán · số liệu kế toán