Phép dịch "accompli" thành Tiếng Việt

đã rồi là bản dịch của "accompli" thành Tiếng Việt.

accompli
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã rồi

    You're presenting us with a fait accompli,

    Con đặt chúng ta trước một chuyện đã rồi, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accompli " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accompli" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accompli" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch