Phép dịch "accommodations" thành Tiếng Việt

chỗ ăn ở là bản dịch của "accommodations" thành Tiếng Việt.

accommodations noun ngữ pháp

Plural form of accommodation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ ăn ở

    plural

    We have the accommodations you requested all ready for you.

    Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng chỗ ăn ở cho anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accommodations " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accommodations" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ăn nằm · ăn ở
  • địa chỉ tạm
  • thang dây
  • chỗ trọ · chỗ ăn chỗ ở · chỗ ở · món tiền cho vay · nhá ở · phòng ở · sự dàn xếp · sự hoà giải · sự thuận tiện · sự thích nghi · sự tiện lợi · sự điều tiết · tiện nghi
  • dễ dãi · dễ tính · hay giúp đỡ · hay làm ơn · sẵn lòng giúp đỡ · xuề xoà
  • vị trí thu nhận
  • nơi ở
  • cho trọ · chứa · chứa được · cung cấp · cấp cho · dàn xếp · giúp đỡ · hoà giải · kiếm cho · làm cho phù hợp · làm cho thích nghi · làm ơn · thu nhận · tìm chỗ cho trọ · điều tiết · đáp ứng · đựng được
Thêm

Bản dịch "accommodations" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch