Phép dịch "acclaim" thành Tiếng Việt

hoan hô, hò reo, tiếng hoan hô là các bản dịch hàng đầu của "acclaim" thành Tiếng Việt.

acclaim verb noun ngữ pháp

(transitive) To shout; to call out. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoan hô

    verb

    When David showed prowess as a warrior and received acclaim from the people, Saul began to view David as a rival.

    Khi Đa-vít tỏ ra là một chiến sĩ dũng cảm và được dân chúng hoan hô, Sau-lơ bắt đầu xem Đa-vít như một kình địch.

  • hò reo

    verb
  • tiếng hoan hô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tôn lên
    • ca ngợi
    • hoan nghênh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acclaim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acclaim" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acclaim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch