Phép dịch "accidentally" thành Tiếng Việt
ngẫu nhiên, chẳng may, tình cờ là các bản dịch hàng đầu của "accidentally" thành Tiếng Việt.
accidentally
adverb
ngữ pháp
In an accidental manner; unexpectedly; by chance; casually; fortuitously. [..]
-
ngẫu nhiên
adjective adverbunexpectedly, unintentionally
It had to be somewhere students wouldn't find it accidentally.
Nó phải ở chỗ nào mà học sinh không thể ngẫu nhiên tìm được.
-
chẳng may
adverbAccidentally closed the car door on it.
Chẳng may sập cửa xe vào tay.
-
tình cờ
Two fellows meet accidentally, like you and me.
Hai người tình cờ gặp nhau, như anh và tôi đây.
-
vô tình
adverbI just saw them and accidentally picked up the phone.
Con chỉ vô tình thấy họ và vô tình nhấc điện thoại lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accidentally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accidentally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất ngờ · cái không chủ yếu · cái phụ · không chủ yếu · không ngờ · lỡ · ngẫu nhiên · phụ · phụ thuộc · rũi ro · tai nạn · tình cờ · vô tình
-
sai số rủi ro
Thêm ví dụ
Thêm