Phép dịch "accipiter" thành Tiếng Việt
chim ưng là bản dịch của "accipiter" thành Tiếng Việt.
accipiter
noun
ngữ pháp
(surgery) A bandage applied over the nose, resembling the claw of a hawk. [..]
-
chim ưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accipiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Accipiter
noun
type genus of the family Accipitridae
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Accipiter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Accipiter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm