Phép dịch "accessory" thành Tiếng Việt
phụ kiện đính kèm, a tòng, kẻ đồng loã là các bản dịch hàng đầu của "accessory" thành Tiếng Việt.
accessory
adjective
noun
ngữ pháp
Having a secondary, supplementary or subordinate function by accompanying as a subordinate; aiding in a secondary way; being additional; being connected as an incident or subordinate to a principal; contributing or being contributory. Said of persons and things, and, when of persons, usually in a bad sense; as, he was accessory to the riot; accessory sounds in music. [..]
-
phụ kiện đính kèm
nounthat which belongs to something else deemed the principal, attachment [..]
-
a tòng
-
kẻ đồng loã
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồ phụ tùng
- đồng loã
- phụ
- kẻ đồng lõa
- kẻ a tòng
- kẻ tòng phạm
- phụ kiện
- phụ vào
- thêm vào
- vật phụ thuộc
- đồ thêm vào
- tòng phạm
- đồng phạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accessory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accessory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
co kéo cơ hô hấp phụ
-
nhu liệu/phần mềm phụ
-
Quả giả
-
bộ phụ · phụ kiện · phụ tùng
Thêm ví dụ
Thêm