Phép dịch "acceptability" thành Tiếng Việt

khả năng chấp nhận là bản dịch của "acceptability" thành Tiếng Việt.

acceptability noun ngữ pháp

The quality of being acceptable; acceptableness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khả năng chấp nhận

    Sounds like you've grown to accept that this is a part of you.

    Có vẻ như anh đã đủ khả năng chấp nhận nó là một phần của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acceptability " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acceptability" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câu lệnh nhận
  • miền được chấp nhận
  • nhận hối lộ
  • góc nhận ánh sáng · góc thụ quang
  • nghĩa được thừa nhận · ý nghĩa đặc biệt
  • đã được công nhận · đã được thừa nhận · được công nhận
  • chấp · chấp nhận · chấp thuận · chịu · chịu trách nhiệm về · dung nạp · khứng · nhận · nhận lời · nhận thanh toán · nạp · thừa nhận · tiếp kiến · tiếp thu · đảm nhận · ưng
  • cái lệ · phong tục · thông lệ được chấp nhận
Thêm

Bản dịch "acceptability" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch