Phép dịch "accepted" thành Tiếng Việt
đã được công nhận, đã được thừa nhận, được công nhận là các bản dịch hàng đầu của "accepted" thành Tiếng Việt.
accepted
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of accept. [..]
-
đã được công nhận
-
đã được thừa nhận
-
được công nhận
Such confusion over commonly accepted values, however, has not stopped some people from searching for a moral code.
Dù có nhiều quan điểm về những giá trị thường được công nhận, một số người vẫn tìm kiếm một tiêu chuẩn đạo đức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accepted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accepted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câu lệnh nhận
-
miền được chấp nhận
-
nhận hối lộ
-
góc nhận ánh sáng · góc thụ quang
-
nghĩa được thừa nhận · ý nghĩa đặc biệt
-
chấp · chấp nhận · chấp thuận · chịu · chịu trách nhiệm về · dung nạp · khứng · nhận · nhận lời · nhận thanh toán · nạp · thừa nhận · tiếp kiến · tiếp thu · đảm nhận · ưng
-
cái lệ · phong tục · thông lệ được chấp nhận
-
kiểm tra nghiệm thu
Thêm ví dụ
Thêm