Phép dịch "abstemiously" thành Tiếng Việt
chừng mực, tiết độ, điều độ là các bản dịch hàng đầu của "abstemiously" thành Tiếng Việt.
abstemiously
adverb
ngữ pháp
Marked by abstinence or restraint, especially in relation to food or drink. [..]
-
chừng mực
-
tiết độ
-
điều độ
There are two words in the English language that have all five vowels in order : " abstemious " and " facetious .
Có hai từ trong tiếng Anh có cả năm nguyên âm theo thứ tự : " điều độ " và " khôi hài " .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abstemiously " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abstemiously" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có điều độ · sơ sài · tiết chế · điều độ · đạm bạc
-
sự tiết độ · sự điều độ
-
sự tiết độ · sự điều độ
Thêm ví dụ
Thêm