Phép dịch "abstainer" thành Tiếng Việt
người kiêng rượu là bản dịch của "abstainer" thành Tiếng Việt.
abstainer
noun
ngữ pháp
Agent noun of abstain; one who abstains; especially, one who abstains from something they enjoy, such as the use of intoxicating liquors. [..]
-
người kiêng rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abstainer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abstainer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhịn đói
-
giới yên
-
cữ · kiêng
-
kiêng cữ
-
người không kiêng rượu
-
cấm kỵ · kiêng · kiêng khem · kiêng rượu · tiết chế
-
giới tửu
-
kiêng · kiêng khem
Thêm ví dụ
Thêm