Phép dịch "abstemious" thành Tiếng Việt

có điều độ, sơ sài, tiết chế là các bản dịch hàng đầu của "abstemious" thành Tiếng Việt.

abstemious adjective ngữ pháp

(Original Latin sense) Abstaining from wine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có điều độ

  • sơ sài

  • tiết chế

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đạm bạc
    • điều độ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abstemious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abstemious" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abstemious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch