Phép dịch "absolve" thành Tiếng Việt

miễn trách, giải, cởi gỡ là các bản dịch hàng đầu của "absolve" thành Tiếng Việt.

absolve verb ngữ pháp

(transitive) To set free, release or discharge (from obligations, debts, responsibility etc.). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miễn trách

  • giải

    verb noun

    They will come bearing a letter which... will absolve you of all further responsibility.

    Họ sẽ mang một lá thư để giải tỏa hết mọi trách nhiệm cho ông về sau.

  • cởi gỡ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giải phóng
    • tha tội
    • tuyên án vô tội
    • xá tội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " absolve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "absolve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "absolve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch