Phép dịch "absorbed" thành Tiếng Việt

chăm chú, miệt mài, mê mải là các bản dịch hàng đầu của "absorbed" thành Tiếng Việt.

absorbed adjective verb ngữ pháp

(of light) taken in by a body without reflection [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chăm chú

    You might see earnest young people attentively absorbing Scriptural wisdom.

    Có lẽ bạn thấy những người trẻ nghiêm chỉnh chăm chú hấp thu sự khôn ngoan từ Kinh Thánh.

  • miệt mài

    And I was always absorbed in a book,

    Và tôi đã luôn miệt mài ngấu nghiến đọc sách,

  • mê mải

  • say mê

    For a year, I was absorbed in my other great love, playing cricket.

    Trong một năm, tôi say mê chơi môn cricket, môn thể thao tương tự bóng chày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " absorbed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "absorbed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "absorbed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch