Phép dịch "absorbed" thành Tiếng Việt
chăm chú, miệt mài, mê mải là các bản dịch hàng đầu của "absorbed" thành Tiếng Việt.
absorbed
adjective
verb
ngữ pháp
(of light) taken in by a body without reflection [..]
-
chăm chú
You might see earnest young people attentively absorbing Scriptural wisdom.
Có lẽ bạn thấy những người trẻ nghiêm chỉnh chăm chú hấp thu sự khôn ngoan từ Kinh Thánh.
-
miệt mài
And I was always absorbed in a book,
Và tôi đã luôn miệt mài ngấu nghiến đọc sách,
-
mê mải
-
say mê
For a year, I was absorbed in my other great love, playing cricket.
Trong một năm, tôi say mê chơi môn cricket, môn thể thao tương tự bóng chày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " absorbed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "absorbed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trạng thái hấp thu
-
quang tử hấp thu
-
chăm chú · hút · hút thu · hấp · hấp thu · hấp thụ · lôi cuốn · miệt mài · mê mải · thu hút · thu nạp · thíp · thấm
-
tải hấp thu
-
lò xo chống sốc · nhíp chống sốc
-
khả năng hút thu
-
hút thu âm · hút âm thanh
-
hấp dẫn · làm say mê · làm say sưa · thu hút
Thêm ví dụ
Thêm