Phép dịch "absolution" thành Tiếng Việt
sự miễn xá, sự tha tội, sự xá tội là các bản dịch hàng đầu của "absolution" thành Tiếng Việt.
absolution
noun
ngữ pháp
An absolving, or setting free from guilt, sin, or penalty; forgiveness of an offense. [..]
-
sự miễn xá
-
sự tha tội
-
sự xá tội
-
xá tội
He will grant me absolution from the fire.
Ngài sẽ xá tội cho ta từ ngọn lửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " absolution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "absolution"
Các cụm từ tương tự như "absolution" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giá tuyệt đối
-
vị tướng/pha tuyệt đối
-
tuyệt đại đa số · đa số tuyệt đối
-
ampe tuyệt đối
-
định vị tuyệt đối
-
tham chiếu ô tuyệt đối
-
thứ tự tuyệt đối
-
nhiệt độ tuyệt đối
Thêm ví dụ
Thêm