Phép dịch "absconder" thành Tiếng Việt

người bỏ trốn, người lẫn trốn là các bản dịch hàng đầu của "absconder" thành Tiếng Việt.

absconder noun ngữ pháp

A person who absconds [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bỏ trốn

  • người lẫn trốn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " absconder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "absconder" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ trốn · lẫn trốn · trốn tránh pháp luật · tẩu thoát
Thêm

Bản dịch "absconder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch