Phép dịch "abonent" thành Tiếng Việt

người dùng đầu cuối, người thuê bao là các bản dịch hàng đầu của "abonent" thành Tiếng Việt.

abonent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người dùng đầu cuối

  • người thuê bao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abonent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abonent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch