Phép dịch "aborted" thành Tiếng Việt

bị sẩy, chột, không phát triển là các bản dịch hàng đầu của "aborted" thành Tiếng Việt.

aborted adjective verb ngữ pháp

Brought forth prematurely. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị sẩy

    But since I aborted, they must be very angry at me.

    Nhưng từ khi tôi bị sẩy thai, chắc chúng rất giận tôi.

  • chột

    adjective
  • không phát triển

  • thui

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aborted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aborted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ dở · hủy bỏ · không phát triển · làm sẩy thai · ngưng nửa chừng · ngừng · phá thai · sẩy thai · thui · đẻ non
  • cơ năng bỏ dở
  • sự non yếu · sự đẻ non
  • bỏ dở · chết non chết yểu · non yếu · sớm thất bại · đẻ non
  • Nạo phá thai · nao thai · người lùn tịt · nạo phá thai · phá thai · quái thai · sự nạo thai · sự phá thai · sự sẩy thai · sự sớm thất bại · vật dị dạng · vật đẻ non · đứa bé đẻ non
  • phá thai
  • non yểu
  • bỏ dở · hủy bỏ · không phát triển · làm sẩy thai · ngưng nửa chừng · ngừng · phá thai · sẩy thai · thui · đẻ non
Thêm

Bản dịch "aborted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch