Phép dịch "aboriginal" thành Tiếng Việt

thổ dân, ban sơ, cổ sơ là các bản dịch hàng đầu của "aboriginal" thành Tiếng Việt.

aboriginal adjective noun ngữ pháp

Original or indigenous to a place [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thổ dân

    noun

    original; indigenous

    Did you know Australian aboriginals use boomerangs to hunt?

    Mọi người có biết thổ dân Úc đã sử dụng boomerang để đi săn không?

  • ban sơ

  • cổ sơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên thuỷ
    • thổ sản
    • đặc sản
    • bản địa
    • hoang sơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aboriginal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aboriginal adjective noun proper ngữ pháp

Of or pertaining to Aboriginal peoples. [..]

+ Thêm

"Aboriginal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aboriginal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "aboriginal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aboriginal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch