Phép dịch "ably" thành Tiếng Việt

có tài, có khả năng, khéo léo là các bản dịch hàng đầu của "ably" thành Tiếng Việt.

ably adverb ngữ pháp

In an able manner; with great ability. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có tài

    adverb
  • có khả năng

    adverb
  • khéo léo

    adverb

    With his thorough grasp of Israel’s history, Jephthah ably refutes Ammonite claims.

    Hiểu biết tường tận về lịch sử dân Y-sơ-ra-ên, Giép-thê đã khéo léo bác lý lẽ của vua Am-môn.

  • tài tình

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ably " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ably" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch