Phép dịch "abiding" thành Tiếng Việt

không thay đổi, tồn tại mãi mãi, vĩnh cửu là các bản dịch hàng đầu của "abiding" thành Tiếng Việt.

abiding adjective noun verb ngữ pháp

Continuing; lasting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không thay đổi

    adjective
  • tồn tại mãi mãi

    adjective
  • vĩnh cửu

    adjective

    I am grateful for the abiding legacy left by each one of those 15 men.

    Tôi biết ơn cho di sản vĩnh cửu mà mỗi vị trong số 15 vị này để lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abiding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abiding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chấp hành · chịu · chịu theo · chịu đựng · chống đỡ được · chờ · chờ đợi · giữ · kéo dài · ngụ tại · trung thành với · tuân lệnh · tuân theo · tuân thủ · tôn trọng · tùy tòng · tồn tại · đi theo · ở
  • tuân theo
  • tuân theo luật pháp · tôn trọng luật pháp · tôn trọng pháp luật
  • sự kéo dài · sự thi hành đúng · sự tuân theo · sự tôn trọng · sự tồn tại
  • Tuân theo (một qui tắc, hoặc một luật lệ) · tuân lệnh · tuân theo · tuân thủ · tùy tòng · đi theo
  • chấp hành · chịu · chịu theo · chịu đựng · chống đỡ được · chờ · chờ đợi · giữ · kéo dài · ngụ tại · trung thành với · tuân lệnh · tuân theo · tuân thủ · tôn trọng · tùy tòng · tồn tại · đi theo · ở
  • chấp hành · chịu · chịu theo · chịu đựng · chống đỡ được · chờ · chờ đợi · giữ · kéo dài · ngụ tại · trung thành với · tuân lệnh · tuân theo · tuân thủ · tôn trọng · tùy tòng · tồn tại · đi theo · ở
  • tuân theo luật pháp · tôn trọng luật pháp · tôn trọng pháp luật
Thêm

Bản dịch "abiding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch