Phép dịch "abigail" thành Tiếng Việt

a hoàn, nữ tỳ, thị tỳ là các bản dịch hàng đầu của "abigail" thành Tiếng Việt.

abigail noun ngữ pháp

(obsolete) A lady’s waiting-maid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • a hoàn

    noun
  • nữ tỳ

  • thị tỳ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abigail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abigail proper ngữ pháp

(Biblical) The wife of Nabal and later of David. [..]

+ Thêm

"Abigail" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abigail trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "abigail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch