Phép dịch "abdicator" thành Tiếng Việt
người thoái vị, người từ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "abdicator" thành Tiếng Việt.
abdicator
noun
ngữ pháp
One who abdicates. [..]
-
người thoái vị
-
người từ bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abdicator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abdicator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoái vị
-
bỏ · thoái vị · từ bỏ · từ ngôi
-
người thoái vị · người từ bỏ
-
Thoái vị · sự nhường ngôi · sự thoái vị · sự từ bỏ · sự từ ngôi
Thêm ví dụ
Thêm