Phép dịch "abdominally" thành Tiếng Việt

bụng, ở bụng là các bản dịch hàng đầu của "abdominally" thành Tiếng Việt.

abdominally adverb ngữ pháp

with or using the abdomen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    I have abdominal gas.

    Bụng tôi bị đầy hơi.

  • ở bụng

    Resulting abdominal pain persisted for several days, so I went to see a doctor.

    Hậu quả là cơn đau ở bụng kéo dài mấy ngày liền nên tôi đi khám bác sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abdominally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abdominally" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abdominally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch