Phép dịch "abdicate" thành Tiếng Việt
từ bỏ, thoái vị, từ ngôi là các bản dịch hàng đầu của "abdicate" thành Tiếng Việt.
(transitive) To surrender, renounce or relinquish, as sovereign power; to withdraw definitely from filling or exercising, as a high office, station, dignity; as, to abdicate the throne, the crown, the papacy. [..]
-
từ bỏ
verbdisinherit [..]
Unfortunately, far too many fathers abdicate this eternal responsibility.
Rủi thay, có quá nhiều người cha từ bỏ trách nhiệm vĩnh cửu này.
-
thoái vị
verbrenounce a throne
My son... a true leader does not abdicate at the start of a crisis.
Con trai... một lãnh đạo chân chính sẽ không thoái vị trước một cơn khủng hoảng.
-
từ ngôi
verbrenounce a throne
-
bỏ
verbdisinherit
Unfortunately, far too many fathers abdicate this eternal responsibility.
Rủi thay, có quá nhiều người cha từ bỏ trách nhiệm vĩnh cửu này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abdicate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abdicate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoái vị
-
người thoái vị · người từ bỏ
-
người thoái vị · người từ bỏ
-
Thoái vị · sự nhường ngôi · sự thoái vị · sự từ bỏ · sự từ ngôi