Phép dịch "Withered" thành Tiếng Việt

dàu dàu, hom hem, héo là các bản dịch hàng đầu của "Withered" thành Tiếng Việt.

withered adjective verb ngữ pháp

Shrivelled, shrunken or faded, especially due to lack of water. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dàu dàu

  • hom hem

    adjective

    shrivelled

  • héo

    adjective

    Nice way of saying that everything he touches seems to wither and die.

    Một cách nói bóng bẩy là, cái gì bị anh ta chạm phải, đều sẽ héo và chết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • áy
    • bị héo
    • khô
    • làm khô
    • tàn úa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Withered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Withered" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lụi
  • héo · làm bối rối · làm héo hắt · làm khô héo · tàn úa
  • tàn tạ
  • héo · héo hắt · héo mòn · khô héo · làm cho bối rối · làm héo · làm khô héo · làm teo · làm tàn úa · phôi pha · tiêu tan · tiều tuỵ · tàn · tàn lụi · tàn tạ · úa
  • u vai
Thêm

Bản dịch "Withered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch