Phép dịch "withering" thành Tiếng Việt
héo, làm bối rối, làm héo hắt là các bản dịch hàng đầu của "withering" thành Tiếng Việt.
withering
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Tending to destroy, devastate, overwhelm or cause complete destruction. [..]
-
héo
I saw my father wither away and die.
Tôi chứng kiến bố mình khô héo tiều tụy rồi qua đời.
-
làm bối rối
-
làm héo hắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm khô héo
- tàn úa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " withering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "withering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lụi
-
tàn tạ
-
héo · héo hắt · héo mòn · khô héo · làm cho bối rối · làm héo · làm khô héo · làm teo · làm tàn úa · phôi pha · tiêu tan · tiều tuỵ · tàn · tàn lụi · tàn tạ · úa
-
u vai
-
bị héo · dàu dàu · hom hem · héo · khô · làm khô · tàn úa · áy
-
bị héo · dàu dàu · hom hem · héo · khô · làm khô · tàn úa · áy
-
bị héo · dàu dàu · hom hem · héo · khô · làm khô · tàn úa · áy
Thêm ví dụ
Thêm