Phép dịch "withers" thành Tiếng Việt

u vai là bản dịch của "withers" thành Tiếng Việt.

withers noun verb ngữ pháp

The part of the back of a draft animal or horse that is the highest, between the shoulder blades. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • u vai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " withers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Withers proper

A surname.

+ Thêm

"Withers" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Withers trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "withers" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lụi
  • héo · làm bối rối · làm héo hắt · làm khô héo · tàn úa
  • tàn tạ
  • héo · héo hắt · héo mòn · khô héo · làm cho bối rối · làm héo · làm khô héo · làm teo · làm tàn úa · phôi pha · tiêu tan · tiều tuỵ · tàn · tàn lụi · tàn tạ · úa
  • bị héo · dàu dàu · hom hem · héo · khô · làm khô · tàn úa · áy
  • bị héo · dàu dàu · hom hem · héo · khô · làm khô · tàn úa · áy
  • bị héo · dàu dàu · hom hem · héo · khô · làm khô · tàn úa · áy
Thêm

Bản dịch "withers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch