Phép dịch "Wed" thành Tiếng Việt

thứ tư, cưới, kết hôn là các bản dịch hàng đầu của "Wed" thành Tiếng Việt.

Wed noun

Alternative spelling of [i]Wed.[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ tư

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wed verb adjective ngữ pháp

(transitive) To perform the marriage ceremony for; to join in matrimony. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cưới

    verb

    to join in matrimony

    So our wedding wasn't good?

    Vậy là đám cưới của chúng tôi không tốt?

  • kết hôn

    verb

    I'm going to make announcement of our wedding.

    Hôm nay tôi sẽ công bố chuyện kết hôn với người đó.

  • cưới nhau

    But you two will be wed at once.

    Nhưng hai con phải cưới nhau ngay lập tức.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cưới vợ cho
    • g chồng
    • hoà hợp
    • kết hôn với
    • kết hợp
    • làm lễ cưới cho
    • lấy nhau
    • lập gia đình

Các cụm từ tương tự như "Wed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch