Phép dịch "wedding" thành Tiếng Việt
đám cưới, lễ cưới, cưới là các bản dịch hàng đầu của "wedding" thành Tiếng Việt.
Present participle of wed. [..]
-
đám cưới
nounmarriage ceremony [..]
So our wedding wasn't good?
Vậy là đám cưới của chúng tôi không tốt?
-
lễ cưới
A ceremony celebrating the beginning of a marriage, during which the marrying parties exchanges vows.
But this is your wedding we're talking about, Noc.
Nhưng giờ chúng ta đang nói về lễ cưới của cậu đó, Noc.
-
cưới
verbSo our wedding wasn't good?
Vậy là đám cưới của chúng tôi không tốt?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hỉ sự
- tiệc cưới
- Lễ cưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wedding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A locality in the borough of Mitte, Berlin, Germany.
"Wedding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wedding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wedding"
Các cụm từ tương tự như "wedding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có chồng · có vợ · hoà hợp · kết hợp · vợ chồng
-
Nhẫn cưới · nhẫn cưới
-
báo hỷ
-
Chụp ảnh cưới
-
Bánh cưới
-
lễ ngân hôn · ngân hôn
-
áo cưới
-
đôi lứa