Phép dịch "valency" thành Tiếng Việt
hoá trị, hóa trị, valance là các bản dịch hàng đầu của "valency" thành Tiếng Việt.
valency
noun
ngữ pháp
(graph theory) The number of edges connected to a vertex in a graph [..]
-
hoá trị
-
hóa trị
nounAnd when you're happy — what we call positive valence —
Và khi bạn vui vẻ, người ta gọi đó là hóa trị tích cực
-
valance
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "valency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hóa trị · hoá trị · hóa trị · valance
-
Electron hóa trị
-
Valence
Thêm ví dụ
Thêm