Phép dịch "VAT" thành Tiếng Việt

thuế giá trị gia tăng, bể, chum là các bản dịch hàng đầu của "VAT" thành Tiếng Việt.

VAT noun ngữ pháp

Initialism of [i]value added tax[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuế giá trị gia tăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " VAT " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

vat verb noun ngữ pháp

A large tub, such as is used for making wine or for tanning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bể

    verb noun

    Then they placed the mass in a covered vat and simmered it with seawater for several more days.

    Sau đó, họ cho hỗn hợp này cùng với nước biển vào một bể, đậy lại và đun nhỏ lửa thêm vài ngày nữa.

  • chum

  • bỏ vào bể

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bỏ vào chum
    • thùng to
    • ủ vào bể
    • ủ vào chum
    • tàu
    • bể chứa

Hình ảnh có "VAT"

Các cụm từ tương tự như "VAT" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "VAT" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch