Phép dịch "vaticinator" thành Tiếng Việt

người tiên đoán là bản dịch của "vaticinator" thành Tiếng Việt.

vaticinator noun ngữ pháp

One who vaticinates; a prophet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tiên đoán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaticinator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vaticinator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vaticinator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch