Phép dịch "vaticinate" thành Tiếng Việt
tiên đoán là bản dịch của "vaticinate" thành Tiếng Việt.
vaticinate
verb
ngữ pháp
(ambitransitive, chiefly formal) Predict or foretell (future events). [..]
-
tiên đoán
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaticinate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vaticinate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người tiên đoán
-
lời tiên đoán · sự tiên đoán
Thêm ví dụ
Thêm