Phép dịch "Unverified" thành Tiếng Việt
không được thực hiện, không được xác minh là các bản dịch hàng đầu của "Unverified" thành Tiếng Việt.
unverified
adjective
ngữ pháp
not (yet) confirmed; not verified [..]
-
không được thực hiện
-
không được xác minh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Unverified " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm