Phép dịch "Unloading" thành Tiếng Việt

Bốc dỡ, dỡ hàng là các bản dịch hàng đầu của "Unloading" thành Tiếng Việt.

Unloading
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bốc dỡ

    Unload all arms and drop them into the sea.

    Bốc dỡ toàn bộ vũ khí và ném chúng xuống biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Unloading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

unloading noun verb ngữ pháp

Present participle of unload. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dỡ hàng

    Look, we can't do business without unloading goods.

    Này, chúng tôi không thể buôn bán mà không dỡ hàng được.

Các cụm từ tương tự như "Unloading" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bốc dỡ
  • an ủi · bán tống hết · cất gánh nặng · dỡ · dỡ hàng · làm cho khuây · thổ lộ
  • dỡ hàng
  • dỡ hàng
  • an ủi · bán tống hết · cất gánh nặng · dỡ · dỡ hàng · làm cho khuây · thổ lộ
  • an ủi · bán tống hết · cất gánh nặng · dỡ · dỡ hàng · làm cho khuây · thổ lộ
Thêm

Bản dịch "Unloading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch