Phép dịch "unloved" thành Tiếng Việt
không được yêu, không được ưa là các bản dịch hàng đầu của "unloved" thành Tiếng Việt.
unloved
adjective
verb
ngữ pháp
Pertaining to someone or something not loved. [..]
-
không được yêu
In the past, I felt angry, unloved, and unlovable.
Trong quá khứ, tôi cảm thấy bực tức, không được yêu thương và không dễ gần.
-
không được ưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unloved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm