Phép dịch "unlock" thành Tiếng Việt

mở khóa, mở, mở khoá là các bản dịch hàng đầu của "unlock" thành Tiếng Việt.

unlock verb ngữ pháp

(transitive) To undo or open a lock or something locked by, for example, turning a key, or selecting a combination. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mở khóa

    Turns out that there is still huge unlocked potential.

    Hóa ra rằng vẫn có những tiềm năng khổng lồ chưa được mở khóa.

  • mở

    verb

    Tom unlocked the safe.

    Tom mở cửa két sắt.

  • mở khoá

    A torque wrench is inserted into the key way, in such a fashion as to push the pin upward to unlock a pin code.

    Chìa vặn ốc được đưa vào lỗ khoá, làm sao để đẩy chốt lên để mở khoá chốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiết lộ
    • để lộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unlock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unlock

An option that unlocks the keypad after it was locked.

+ Thêm

"Unlock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unlock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "unlock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch