Phép dịch "Trainer" thành Tiếng Việt

huấn luyện viên, người dạy, người huấn luyện là các bản dịch hàng đầu của "Trainer" thành Tiếng Việt.

trainer noun ngữ pháp

a person who trains another; a coach [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huấn luyện viên

    noun

    He is also the trainer and builder of the team of horses and, in turn, each individual horse.

    Ngài cũng là huấn luyện viên và tạo nên cặp ngựa và mỗi con ngựa riêng biệt.

  • người dạy

    That attack was totally unexpected, and the trainer was not prepared.

    Cuộc tấn công ấy hoàn toàn bất ngờ và người dạy thú không kịp phản ứng.

  • người huấn luyện

    As far as I can tell, all you've had are trainers.

    Theo như ta thấy, con chỉ có những người huấn luyện thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Máy bay huấn luyện
    • giày đi êm
    • giày đế mềm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trainer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Trainer"

Các cụm từ tương tự như "Trainer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Trainer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch